Dịch

labio vaginal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlabjo baxiˈnal/

Nghĩa chính

  1. Môi âm hộdanh từlabia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. labio vaginalDạng gốc (base form)
  2. labios vaginalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI