Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labio vaginal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌlabjo baxiˈnal/
Nghĩa chính
1
Môi âm hộ
danh từ
labia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
labio vaginal
Dạng gốc
(base form)
labio
s vaginales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
labia
Môi, âm thần
AI
1
Môi âm hộ
1
Môi âm hộ
1
Môi âm hộ