vagina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈxina/nguồn
Nghĩa chính
- Âm đạodanh từvagina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaginaDạng gốc (base form)
- vaginasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| examinar la vagina | Khám âm đạo | |
| vagina seca | Âm đạo khô | |
| cáncer de vagina | Chưa có nghĩa | |
| inflamación de la vagina | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Âm đạo là một ống cơ.
- ¿ ?Âm hộ khác gì so với âm đạo?
- .Âm hộ là phần bên ngoài của âm đạo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vaginaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh