chocha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃot͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chim dẽ gàdanh từwoodcock
- Bướm, lồndanh từpussy
- Dạng giống cái số ít của chochotính từfeminine singular of chocho
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chochaDạng gốc (base form)
- chochasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chocha perdizdanh từ | danh từ | Dế Âu Á |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Âm môn
- vulva
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa