Dịch

chocha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃot͡ʃa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chim dẽ gàdanh từwoodcock
  2. Bướm, lồndanh từpussy
  3. Dạng giống cái số ít của chochotính từfeminine singular of chocho

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chochaDạng gốc (base form)
  2. chochasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chocha perdizdanh từDế Âu Á

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Âm môn
  1. vulva

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chocha

AI