Dịch

cajeta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈxeta/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một loại bánh kẹo Mexico đặc có xi-rô thường được làm từ sữa dê có đường caramendanh từa Mexican confection of thickened syrup usually made of sweetened caramelized goat’s milk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cajetaDạng gốc (base form)
  2. cajetasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar cajetađộng từGặp rắc rối

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lồn
  1. Lồn, âm đạocunt, vagina

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI