Dịch

bemba

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbemba/

Nghĩa chính

  1. Miệng có đôi môi to và dày đặc trưng của người gốc Phidanh từMouth with large and bulky lips stereotypical of a person of African descent.
  2. Âm hộ lớndanh từlarge vulva

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bembaDạng gốc (base form)
  2. bembasSố nhiều (plural)

AI