bemba
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbemba/
Nghĩa chính
- Miệng có đôi môi to và dày đặc trưng của người gốc Phidanh từMouth with large and bulky lips stereotypical of a person of African descent.
- Âm hộ lớndanh từlarge vulva
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bembaDạng gốc (base form)
- bembasSố nhiều (plural)