argolla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾˈɡoʝa/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vòng lớn, vòngdanh từlarge ring, hoop
- Mặt hàng chủ lựcqua tiếng Anhdanh từstaple
- Bóng vồdanh từcroquet
- Nhẫndanh từring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- argollaDạng gốc (base form)
- argollasSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vòng nhỏ
- ringlet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung