Dịch

argolla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾˈɡoʝa/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Vòng lớn, vòngdanh từlarge ring, hoop
  2. Mặt hàng chủ lựcqua tiếng Anhdanh từstaple
  3. Bóng vồdanh từcroquet
  4. Nhẫndanh từring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. argollaDạng gốc (base form)
  2. argollasSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Vòng nhỏ
  1. ringlet

AI