CuNT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của ống đồng nanodanh từAbbreviation of copper nanotube.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CuNTDạng gốc (base form)
- CuNTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boy cuntdanh từ | danh từ | Hậu môn của nam giới thường là nơi thụ động tham gia quan hệ tình dục đồng giới |
| cunt capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ được gom lại và gấp lại phía trên |
| eat cuntđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với eat pussy |
| man cuntdanh từ | danh từ | Hậu môn của nam giới, thường là nơi tiếp nhận quan hệ tình dục đồng giới |
| cunt-puntđộng từ | động từ | Đá vào háng (nữ) |
| cunt hairdanh từ | danh từ | Khoảng cách rất nhỏ |
| cunt fartdanh từ | danh từ | Khí thoát ra từ âm đạo, đặc biệt là khi nghe được |
| cunt lipsdanh từ | danh từ | Môi lớn |
Họ từ (word family)
cùng gốc CuNTNguồn gốc (etymology)
Cu“copper”NT“nanotube”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha