Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CNT
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ống nano carbon
danh từ
Abbreviation of carbon nanotube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CNT
Dạng gốc
(base form)
CNT
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
CNTRP
AI
1
Viết tắt của ống nano carbon
1
Viết tắt của ống nano carbon
1
Viết tắt của ống nano carbon