Dịch

man cunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hậu môn của nam giới, thường là nơi tiếp nhận quan hệ tình dục đồng giớidanh từThe anus of a man, usually the receptive participant in gay sex.
  2. Âm hộ hoặc âm đạo của người chuyển giới namdanh từThe vulva or vagina of a trans man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. man cuntDạng gốc (base form)
  2. man cuntsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Eddie's man-cunt .
  • Josh's man-cunt.

AI