Dịch

cunty

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc có đặc điểm của cơ quan sinh dục nữtính từResembling or characteristic of the female genitalia.
  2. Rất đáng phản đốitính từHighly objectionable.
  3. Vẻ ngoài nữ tính mạnh mẽtính từStrongly feminine in appearance.
  4. Tuyệt vời hoặc rất tốt hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về nữ tínhtính từAmazing or very good or cool, especially with regard to femininity.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , . , , twelve-foot .
  • , "" "" : .

AI