Dịch

cuntquake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ về một người thể hiện sự kín đáo hoặc có vẻ hấp dẫn hoặc ngầudanh từAn instance of one exhibiting cuntiness, or appearing attractive or cool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuntquakeDạng gốc (base form)
  2. cuntquakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .... 8.0

AI