Dịch

boy cunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hậu môn của nam giới thường là nơi thụ động tham gia quan hệ tình dục đồng giớidanh từThe anus of a man, usually the passive participant in gay sex.
  2. Âm đạo và/hoặc âm hộ của người chuyển giới namdanh từThe vagina and/or vulva of a trans man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boy cuntDạng gốc (base form)
  2. boy cuntsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Corky's . , .
  • .

AI