Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuntal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lồn; âm đạo
tính từ
Of or relating to a cunt; vaginal.
Nguồn gốc
(etymology)
cunt
+
-al
Ví dụ
If
anybody
else
is
of
the
mind
to
explore
your
cuntal
regions
with
their
digits
,
make
goddamn
sure
they
keep
their
nails
clipped
and
hands
clean
too
.
Crude
,
debased
,
cleavage
,
cuntal
,
anal
,
oral
. . .
any
kind
of
sex
would
do
!
AI
1
Liên quan đến lồn
1
Liên quan đến lồn
1
Liên quan đến lồn