Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cunt lips
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
n
t
ˈ
l
ɪ
p
s
/
US
/ˈ
k
ʌ
n
t
ˈ
l
ɪ
p
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Môi lớn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The labia majora.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
labios mayores
Môi lớn
Ví dụ
Hold
your
cunt
lips
apart
with
two
fingers
of
one
hand
.
Insert
the
speculum
sideways
,
longest
handle
facing
your
body
.
I
wanted
to
make
her
come
before
she
did
it
herself
,
and
slid
down
the
bed
until
my
mouth
was
on
her
tender
cunt
lips
.
AI
1
Môi lớn
1
Môi lớn
1
Môi lớn