Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labios mayores
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môi lớn
danh từ
labia majora
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
labia majora
Môi lớn
AI
1
Môi lớn
1
Môi lớn
1
Môi lớn