cuchara
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kuˈt͡ʃaɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Muỗngdanh từspoon
- Âm hộdanh từcunt
- Trái timdanh từheart
- Múc bằng thìađộng từfirst/third-person singular imperfect subjunctive of cuchar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cucharaDạng gốc (base form)
- cucharasSố nhiều (plural)
- cucharetaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cucharillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cucharitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cucharónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuchara común | Xẻng phía bắc | |
| cuchara de sopadanh từ | danh từ | Thìa súp |
| meter la cucharađộng từ | động từ | Chen vào; cắm mái chèo của mình vào |
| cuchara de postredanh từ | danh từ | Thìa tráng miệng |
| cuchara de albañil | Bay xây | |
| comerás con la cuchara que escojas | Bạn đã dọn giường rồi, bây giờ hãy ngủ trên đó | |
| cuchara de pastordanh từ | danh từ | Rhaponticum coniferumchưa dịch |
| cucharada de tédanh từ | danh từ | Muỗng cà phê (đơn vị đo lường) |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cucharaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh