cucharada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kut͡ʃaˈɾada/nguồn
Nghĩa chính
- Một muổngdanh từa spoonful, tablespoon: the quantity held in a tablespoon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cucharadaDạng gốc (base form)
- cucharadasSố nhiều (plural)
- cucharaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cucharada de té | Muỗng cà phê (đơn vị đo lường) | |
| cucharada de azúcar | Thìa đường | |
| darle una cucharada de su propia medicina | Chưa có nghĩa | |
| darle una cucharada de su propio chocolate | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh