spoonful
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một muổngdanh từThe amount that a spoon will hold, either level or heaped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spoonfulDạng gốc (base form)
- spoonsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- spoonfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a spoonful of sugar helps the medicine go downcụm từ | cụm từ | Tình huống khó chịu có thể trở nên dễ chịu khi một khía cạnh dễ chịu được đưa ra một cách có chủ ý |
| serving spoonfuldanh từ | danh từ | Số lượng mà một chiếc thìa phục vụ sẽ chứa được |
| spoonful of sugar | Muỗng đường | |
| spoonful of honey | Thìa mật ong | |
| a spoonful of sugar | Một thìa đường | |
| a spoonful of sugar makes the medicine go down | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisponeful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cho thêm một muỗng đường.
- .Cứ ăn một muỗng đi.
- .Tôi đã uống một muỗng dầu ô liu.