Dịch

cucharazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thìadanh từspoonful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cucharazoDạng gốc (base form)
  2. cucharazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI