Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cucharazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một thìa
danh từ
spoonful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cucharazo
Dạng gốc
(base form)
cucharazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spoonful
Một muổng
AI
1
Một thìa
1
Một thìa
1
Một thìa