concha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkont͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vỏ sò, vỏ ốcdanh từseashell
- Vỏ, maidanh từshell (mollusk)
- Bánh mì ngọt hình vỏ sòdanh từkind of sweet bread that resembles a shell in design and in decoration
- Tên gọi thân mật của Concepcióndanh từ riênga diminutive of the female given name Concepción (a kiddish short form)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concha de caracol | Vỏ ốc sên | |
| concha marina | Vỏ sò biển, vỏ ốc biển | |
| meterse en su concha | Thu mình lại, khép kín | |
| la concha de tu madrecụm từ | cụm từ | Đồ khốn nạn! |
| concha de perladanh từ | danh từ | Từ đồng nghĩa của madreperla (“xà cừ; xà cừ”) |
| concha de peregrinodanh từ | danh từ | Vỏ sò điệp |
| la concha de la lorathán từ | thán từ | Chết tiệt; thánh thần ơi (biểu hiện của sự tức giận tột độ, thất vọng, v.v.) |
| tener conchasđộng từ | động từ | Trở thành một con cáo ranh mãnh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Lồn
- Lồn, bướmpussy, cunt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc conchaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy khép mình lại như ốc sên thu vào trong vỏ.
- .Concha là tên gọi thân mật của Concepción.
- .Thứ tôi cầm trong tay là một chiếc vỏ cứng.