Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conchabanza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiệp định; căn chỉnh
danh từ
agreement; alignment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conchabanza
Dạng gốc
(base form)
conchabanza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
协议
xié yì
Thỏa thuận, hiệp định
契约
qì yuē
Thỏa thuận, giao kèo
Tiếng Anh
agreement
Sự thỏa thuận, thỏa thuận
AI
1
Hiệp định
1
Hiệp định
1
Hiệp định