Dịch

conchabar

động từ (verb)
/kont͡ʃaˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Thuê, tuyển dụngđộng từto hire, to employ
  2. Thông đồng; âm mưu vớiđộng từto put in cahoots; to plot with

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conchabarDanh động từ conchabandoPhân từ conchabado
Presente
yoconchabo
túconchabas
él/ella/Ud.conchaba
nosotrosconchabamos
vosotrosconchabáis
ellos/Uds.conchaban

AI