conchabar
động từ (verb)
/kont͡ʃaˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Thuê, tuyển dụngđộng từto hire, to employ
- Thông đồng; âm mưu vớiđộng từto put in cahoots; to plot with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conchabarDanh động từ conchabandoPhân từ conchabado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conchabo |
| tú | conchabas |
| él/ella/Ud. | conchaba |
| nosotros | conchabamos |
| vosotros | conchabáis |
| ellos/Uds. | conchaban |