Dịch

conchal

tính từ (adjective)
/konˈt͡ʃal/

Nghĩa chính

  1. Ốc xà cừtính từconchal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conchalDạng gốc (base form)
  2. conchalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI