Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conchal
tính từ
(adjective)
/konˈt͡ʃal/
Nghĩa chính
1
Ốc xà cừ
tính từ
conchal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conchal
Dạng gốc
(base form)
conchal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conchal
Xem concha
AI
1
Ốc xà cừ
1
Ốc xà cừ
1
Ốc xà cừ