Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conchal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem concha
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to the concha, or external ear.
Nguồn gốc
(etymology)
concha
+
-al
Ví dụ
conchal
bone
conchal
plate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conchal
Ốc xà cừ
AI
1
Xem concha
1
Xem concha
1
Xem concha