Dịch

boba

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbouba/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với perlas de tapiocadanh từsynonym of perlas de tapioca (“tapioca pearls”)
  2. Viết tắt của té de boba (“trà boba”)danh từshort for té de boba (“boba tea”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobaDạng gốc (base form)
  2. bobasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caja bobadanh từ(Anh, Canada) hộp ngốc, (Mỹ) ống boob (tivi, tivi, ti vi)
tortuga bobadanh từRùa quản đồng
comer la sopa bobađộng từTranh giành miếng ăn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?

AI