boba
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbouba/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với perlas de tapiocadanh từsynonym of perlas de tapioca (“tapioca pearls”)
- Viết tắt của té de boba (“trà boba”)danh từshort for té de boba (“boba tea”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobaDạng gốc (base form)
- bobasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caja bobadanh từ | danh từ | (Anh, Canada) hộp ngốc, (Mỹ) ống boob (tivi, tivi, ti vi) |
| tortuga bobadanh từ | danh từ | Rùa quản đồng |
| comer la sopa bobađộng từ | động từ | Tranh giành miếng ăn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bobaVí dụ
- ¿ ?