Dịch

caja boba

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaxa ˈboba/

Nghĩa chính

  1. (Anh, Canada) hộp ngốc, (Mỹ) ống boob (tivi, tivi, ti vi)danh từ(UK, Canada) idiot box, (US) boob tube (television, television set, telly)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caja bobaDạng gốc (base form)
  2. cajas bobasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI