caja tonta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaxa ˈtonta/
Nghĩa chính
- (Anh, Canada) hộp ngốc, (Mỹ) ống boob (tivi, tivi, ti vi)danh từ(UK, Canada) idiot box, (US) boob tube (television, television set, telly)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caja tontaDạng gốc (base form)
- cajas tontasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa