bobalicón
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bobaliˈkon/
Nghĩa chính
- Ngớ ngẩn, khờ khạotính từidiotic
- Kẻ ngốc, người khờ khạodanh từbuffoon, prat, idiot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobalicónDạng gốc (base form)
- bobaliconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bobaliconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bobaliconaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Đừng dại dột thế và đừng để bị gã cơ hội khôn lỏi thích sống bám đó gài bẫy.
- .Đừng khờ khạo thế và đừng để người phụ nữ cơ hội đó dụ dỗ.
- .Đừng ngốc nghếch thế và đừng để bị dụ dỗ.