Dịch

bobalicón

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bobaliˈkon/

Nghĩa chính

  1. Ngớ ngẩn, khờ khạotính từidiotic
  2. Kẻ ngốc, người khờ khạodanh từbuffoon, prat, idiot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobalicónDạng gốc (base form)
  2. bobaliconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bobaliconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bobaliconaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Đừng dại dột thế và đừng để bị gã cơ hội khôn lỏi thích sống bám đó gài bẫy.
  • .Đừng khờ khạo thế và đừng để người phụ nữ cơ hội đó dụ dỗ.
  • .Đừng ngốc nghếch thế và đừng để bị dụ dỗ.

AI