Dịch

idiotic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khờ dạitính từPertaining to or resembling an idiot; characterised with behaviour resembling idiocy.
  2. Ngớ ngẩn, ngu ngốctính từHaving the quality of idiocy; very foolish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idioticDạng gốc (base form)
  2. more idioticSo sánh hơn (comparative)
  3. most idioticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

idiotic behaviorHành vi ngu ngốc
idiotic ideaÝ tưởng ngớ ngẩn
idiotic mistakeSai lầm ngớ ngẩn
idiotic remarkLời nhận xét ngớ ngẩn

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khờ dại
Ngớ ngẩn

Ví dụ

  • .Mọi người xung quanh đều ngượng ngùng cựa quậy khi gã này tiếp tục cười nhạo báng và tuyên bố nhiệm vụ của tôi là điều ngớ ngẩn nhất gã từng nghe trong đời.
  • .Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn.
  • !Thật là một sai lầm ngớ ngẩn!

AI