Nghĩa chính
- Khờ dạitính từPertaining to or resembling an idiot; characterised with behaviour resembling idiocy.
- Ngớ ngẩn, ngu ngốctính từHaving the quality of idiocy; very foolish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idioticDạng gốc (base form)
- more idioticSo sánh hơn (comparative)
- most idioticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| idiotic behavior | Hành vi ngu ngốc | |
| idiotic idea | Ý tưởng ngớ ngẩn | |
| idiotic mistake | Sai lầm ngớ ngẩn | |
| idiotic remark | Lời nhận xét ngớ ngẩn |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- stupidđồng nghĩaRất ngu và mang sắc xúc phạm mạnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc idioticVí dụ
- .Mọi người xung quanh đều ngượng ngùng cựa quậy khi gã này tiếp tục cười nhạo báng và tuyên bố nhiệm vụ của tôi là điều ngớ ngẩn nhất gã từng nghe trong đời.
- .Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn.
- !Thật là một sai lầm ngớ ngẩn!