idioticy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngốc nghếchdanh từkhông đếm được (uncountable)Idiocy.
- Tuyên bố hoặc hành động ngu ngốcdanh từđếm được (countable)An idiotic statement or action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idioticyDạng gốc (base form)
- idioticiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' ' ' .
- , . Wilson's . , " ", . .
- get's .