Dịch

gil

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈxil/

Nghĩa chính

  1. Ngây thơ, ngốc nghếchtính từnaive, innocent, dumb, dummy
  2. Thuật ngữ chung mang tính xúc phạm tương tự như boludo, thường dành cho đàn ông; đồ ngốc, đồ khốndanh từgeneral term of insult similar to boludo, usually for a man; dumbass, asshole
  3. Người, anh chàngdanh từperson, dude, guy
  4. Đối tác lãng mạndanh từromantic partner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gilDạng gốc (base form)
  2. gilasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gilesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gilaGiống cái (feminine)

AI