gil
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈxil/
Nghĩa chính
- Ngây thơ, ngốc nghếchtính từnaive, innocent, dumb, dummy
- Thuật ngữ chung mang tính xúc phạm tương tự như boludo, thường dành cho đàn ông; đồ ngốc, đồ khốndanh từgeneral term of insult similar to boludo, usually for a man; dumbass, asshole
- Người, anh chàngdanh từperson, dude, guy
- Đối tác lãng mạndanh từromantic partner