romantic partner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mà ai đó đang có mối quan hệ xã hội được cả hai bên công nhận là tham gia vào hành vi tán tỉnh và phát triển tình yêu lãng mạndanh từA person with whom someone is having a social relationship mutually recognized as being for engaging in courtship behavior and developing romantic love.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- romantic partnerDạng gốc (base form)
- romantic partnersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ?" " , ."
- , .
- Skura's .