Dịch

pair bond

danh từ (noun)
US/ˈpɛɹˌbɑnd/

Nghĩa chính

  1. Mối quan hệ, thường là lâu dài, được hình thành giữa động vật đực và cái; bắt đầu trong quá trình tán tỉnh và duy trì sau khi giao phốidanh từA relationship, often permanent, formed between a male and female animal; initiated during courtship and maintained after mating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pair bondDạng gốc (base form)
  2. pair bondsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pair-bonderdanh từCon vật đã hình thành liên kết đôi hoặc có xu hướng làm như vậy
pair-bondđộng từHình thành một liên kết đôi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI