Nghĩa chính
- Mối quan hệ, thường là lâu dài, được hình thành giữa động vật đực và cái; bắt đầu trong quá trình tán tỉnh và duy trì sau khi giao phốidanh từA relationship, often permanent, formed between a male and female animal; initiated during courtship and maintained after mating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pair bondDạng gốc (base form)
- pair bondsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pair-bonderdanh từ | danh từ | Con vật đã hình thành liên kết đôi hoặc có xu hướng làm như vậy |
| pair-bondđộng từ | động từ | Hình thành một liên kết đôi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)