Dịch

significant other

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đối tác lãng mạn độc quyền của một ngườidanh từOne's exclusive romantic partner.
  2. Người mà người ta có một mối liên kết quan trọng nào đódanh từA person with whom one has an important bond of some kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. significant otherDạng gốc (base form)
  2. significant othersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fictional otherdanh từNhân vật hư cấu mà một người bị thu hút một cách lãng mạn hoặc được coi là người yêu của mình
significant-otheredtính từCó một người quan trọng khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • (57 ) .
  • , , .
  • 3 .

AI