Dịch

other half

danh từ (noun)
UK/ˈʌðə ˈhɑːf/US/ˈʌðɚ ˈhæf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vợ/chồng hoặc một người quan trọng khácdanh từA spouse or a significant other.
  2. Người giàu có; những người rất giàu códanh từThe wealthy; the very wealthy.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem other, halfdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see other, half.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. other halfDạng gốc (base form)
  2. other halves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

how the other half livesdanh từLối sống tiện nghi, sang trọng của những người rất giàu có

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI