Nghĩa chính
- Vợ/chồng hoặc một người quan trọng khácdanh từA spouse or a significant other.
- Người giàu có; những người rất giàu códanh từThe wealthy; the very wealthy.
- Dùng theo nghĩa đen, xem other, halfdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see other, half.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- other halfDạng gốc (base form)
- other halves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| how the other half livesdanh từ | danh từ | Lối sống tiện nghi, sang trọng của những người rất giàu có |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- .