Dịch

better half

danh từ (noun)
UK/ˈbɛt.ə ˈhɑːf/US/ˈbɛtɚ ˈhæf/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vợ/chồng hoặc người yêu của một người, phổ biến nhất là vợ của một người đàn ôngdanh từA person's spouse or lover, most commonly a man's wife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. better halfDạng gốc (base form)
  2. better halves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

one's better halfcụm từVợ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bạn rất thân hoặc đồng hành
  1. A very close friend or companion.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , Jimmie's better-half .
  • .
  • ?

AI