Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vợ/chồng hoặc người yêu của một người, phổ biến nhất là vợ của một người đàn ôngdanh từA person's spouse or lover, most commonly a man's wife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- better halfDạng gốc (base form)
- better halves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one's better halfcụm từ | cụm từ | Vợ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người bạn rất thân hoặc đồng hành
- A very close friend or companion.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Jimmie's better-half .
- .
- ?
Xuất hiện ở từ khác
- wifeđồng nghĩaHoán dục thân mật, thường chỉ người vợ hoặc chồng.