helpmate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người cung cấp sự giúp đỡ hoặc đồng hànhdanh từA person who supplies help or companionship.
- Người vợ hoặc người phối ngẫudanh từA wife or spouse.
- Vấn đề mang tính giải trí trong cờ vua trong đó cả hai bên hợp tác để đạt được một mục tiêu cụ thểdanh từA recreational problem in chess in which both sides cooperate to achieve a specific goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helpmateDạng gốc (base form)
- helpmatesSố nhiều (plural)