Dịch

aide

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ tádanh từAn assistant.
  2. Sĩ quan tùy tùng, trợ lý quân sựdanh từAn officer who acts as assistant to a more senior one; an aide-de-camp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aideDạng gốc (base form)
  2. aidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

campaign aidePhụ tá tranh cử
chief aideTrợ lý chính
personal aideTrợ lý riêng
policy aideTrợ lý chính sách
senior aideTrợ lý cấp cao
metro aidedanh từMột người quét đường
aide-de-campdanh từSĩ quan quân đội làm phụ tá cho một sĩ quan cấp cao hơn, hoàng tử hoặc quan chức chính trị cấp cao khác
teacher's aidedanh từTrợ giảng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápaide

Ví dụ

  • , president's , “ ,” .Vị trợ lý đi cùng với bác sĩ của tổng thống trong 'xe điều phối', chiếc thứ ba trong đoàn xe.
  • .Anh ấy là trợ lý y tá.
  • , , .Một trợ lý nói với phóng viên, không công khai, rằng thượng nghị sĩ đã nói dối.

AI