Nghĩa chính
- Phụ tádanh từAn assistant.
- Sĩ quan tùy tùng, trợ lý quân sựdanh từAn officer who acts as assistant to a more senior one; an aide-de-camp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aideDạng gốc (base form)
- aidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campaign aide | Phụ tá tranh cử | |
| chief aide | Trợ lý chính | |
| personal aide | Trợ lý riêng | |
| policy aide | Trợ lý chính sách | |
| senior aide | Trợ lý cấp cao | |
| metro aidedanh từ | danh từ | Một người quét đường |
| aide-de-campdanh từ | danh từ | Sĩ quan quân đội làm phụ tá cho một sĩ quan cấp cao hơn, hoàng tử hoặc quan chức chính trị cấp cao khác |
| teacher's aidedanh từ | danh từ | Trợ giảng |
Họ từ (word family)
cùng gốc aideNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápaide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , president's , “ ,” .Vị trợ lý đi cùng với bác sĩ của tổng thống trong 'xe điều phối', chiếc thứ ba trong đoàn xe.
- .Anh ấy là trợ lý y tá.
- , , .Một trợ lý nói với phóng viên, không công khai, rằng thượng nghị sĩ đã nói dối.