Nghĩa chính
- Sĩ quan quân đội làm phụ tá cho một sĩ quan cấp cao hơn, hoàng tử hoặc quan chức chính trị cấp cao khácdanh từA military officer who serves as an adjutant to a higher-ranking officer, prince or other high political dignitary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- aide-de-campDạng gốc (base form)
- aides-de-camp (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aide-de-campshipdanh từ | danh từ | Chức vụ, hoặc nhiệm kỳ của trợ lý trại |
Ví dụ
- Bolsonaro’s , , Bolsonaro’s 2019–2023 .
- , low-ranking , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápaide de camp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha