edecán
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/edeˈkan/
Nghĩa chính
- Trợ lý trạidanh từaide-de-camp
- Yeoman (nhân viên hải quân hoặc lực lượng bảo vệ bờ biển)danh từyeoman (clerk in navy or coast guard)
- Tiếp viên; trợ lý; phụ tádanh từattendant; assistant; aide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edecánDạng gốc (base form)
- edecanesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếp viên