Dịch

edecán

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/edeˈkan/

Nghĩa chính

  1. Trợ lý trạidanh từaide-de-camp
  2. Yeoman (nhân viên hải quân hoặc lực lượng bảo vệ bờ biển)danh từyeoman (clerk in navy or coast guard)
  3. Tiếp viên; trợ lý; phụ tádanh từattendant; assistant; aide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edecánDạng gốc (base form)
  2. edecanesSố nhiều (plural)

AI