Nghĩa chính
- Người giúp đỡ hoặc hỗ trợdanh từA person who aids or assists.
- Bàn đạp của người leo núi hoặc étrierdanh từA mountaineer's stirrup or étrier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aiderDạng gốc (base form)
- aidersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first-aiderdanh từ | danh từ | Một người có thể thực hiện sơ cứu |
| aider and abettordanh từ | danh từ | Người hỗ trợ và tiếp tay |
Ví dụ
- […] , —[…]— , […]
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha