Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
helpmeet
danh từ
(noun)
/ˈ
h
ɛ
l
p
m
iː
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng chí
danh từ
A helpful partner, particularly a spouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
helpmeet
Dạng gốc
(base form)
helpmeet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同志
tóng zhì
Đồng chí
Tiếng Tây Ban Nha
camarada
Đồng chí (bạn, bạn đồng hành)
compañero
Đồng chí
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
helpmate
partner
mate
spouse
consort
wedder
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
help
+
meet
Ví dụ
When
he
went
to
Deborah
and
told
her
that
the
Lord
had
led
him
to
ask
her
to
be
his
wife
,
his
holy
helpmeet
,
she
looked
at
him
for
a
moment
in
what
seemed
to
be
speechless
terror
.
AI
1
Đồng chí
1
Đồng chí
1
Đồng chí