s/o
đại từ (pronoun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của someoneđại từAbbreviation of someone.
- Viết tắt của shout outdanh từAbbreviation of shout out.
- Viết tắt của significant otherdanh từAbbreviation of significant other.
- Viết tắt của son ofdanh từAbbreviation of son of.