Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lãng mạn, tình tứtính từPertaining to an idealised form of love (originally, as might be felt by the heroes of a romance); conducive to romance; loving, affectionate.
- Thơ mộng, trữ tình, huyền ảotính từHaving the qualities of romance (in the sense of something appealing deeply to the imagination); invoking on a powerfully sentimental idea of life; evocative, atmospheric.
- Viển vông, phi thực tế, lãng mạn hóatính từFantastic, unrealistic (of an idea etc.); fanciful, sentimental, impractical (of a person).
- Kẻ si tình, người lãng mạndanh từA person who is behaving romantically (in a manner befitting someone who feels an idealized form of love).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- romanticDạng gốc (base form)
- romanticsSố nhiều (plural)
- more romanticSo sánh hơn (comparative)
- most romanticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hopeless romantic | Kẻ si tình mù quáng | |
| romantic comedydanh từ | danh từ | Phim hài lãng mạn |
| romantic dinner | Bữa tối lãng mạn | |
| romantic love | Tình yêu lãng mạn | |
| romantic relationship | Mối quan hệ tình cảm | |
| romantic weekend | Kỳ nghỉ cuối tuần lãng mạn | |
| Romantic perioddanh từ riêng | danh từ riêng | Khoảng thời gian âm nhạc sau thời kỳ Cổ điển rơi vào khoảng năm 1820 và đầu thế kỷ XX |
| romantic partnerdanh từ | danh từ | Người mà ai đó đang có mối quan hệ xã hội được cả hai bên công nhận là tham gia vào hành vi tán tỉnh và phát triển tình yêu lãng mạn |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Thuộc chủ nghĩa lãng mạn
- Alternative letter-case form of Romantic
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc romanticNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Anh ấy rất lãng mạn.
- , .Bằng cách nào đó, cô ấy không phải là một người chị ruột thực sự, nhưng điều đó chỉ làm cho cô ấy thêm phần huyền ảo.
- , .Mary thở dài, biết rằng lý tưởng của mình quá viển vông để có thể trở thành hiện thực.