Dịch

nonsexual

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô tính; thiếu khả năng sinh sản hữu tính; trung tínhtính từAsexual; lacking sexual reproductive capabilities; neuter.
  2. Không liên quan đến tình dục hoặc kích thích tình dụctính từNot involving sexuality or sexual arousal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI