Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unsexual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vô tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not sexual.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unsexual
unsexual
ly
Theo cách không phải là tình dục
trạng từ
unsexual
ity
Chất lượng không có tính dục
danh từ
unsexual
ize
Làm cho vô tính
động từ
unsexual
ized
Không bị tình dục hóa
tính từ
Từ liên quan
(related word)
nonsexual
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sexual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
asexual
Vô tính
Ví dụ
Certain
unrandy
Pacific
salmon
are
said
never
to
return
back
up
their
birth
rivers
,
but
instead
prefer
to
live
out
their
cautious
careers
in
unsexual
but
less
demanding
bachelorhood
or
spinsterhood
.
AI
1
Vô tính
1
Vô tính
1
Vô tính