asexual
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/aseɡˈswal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vô tínhtính từasexual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asexualDạng gốc (base form)
- asexualesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reproducción asexual | Sinh sản vô tính |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vô tính
- asexual
Họ từ (word family)
cùng gốc asexualNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- sexualtrái nghĩakhông có tính tình dục