Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asexualidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aseɡswaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Vô tính
danh từ
asexuality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asexualidad
Dạng gốc
(base form)
asexualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
asexuality
Vô tính
AI
1
Vô tính
1
Vô tính
1
Vô tính