Dịch

sexual

B1tính từ (adjective)
Hay gặp
/seɡˈswal/nguồn

Nghĩa chính

  1. tình dụctính từB1relating to having sex
  2. tình dục, có tính chất tình dụctính từB2characterized by sexual feelings or behavior
  3. thuộc tính dụctính từB2relating to sexual orientation or identity
  4. giới tínhtính từB2pertaining to the biological sex of an organism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sexualDạng gốc (base form)
  2. sexualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

acoso sexualQuấy rối tình dục
deseo sexualHam muốn tình dục
vida sexualĐời sống tình dục
diferencias sexualesSự khác biệt giới tính
identidad sexualdanh từBản sắc tình dục
acto sexualdanh từHành vi tình dục
trabajo sexualdanh từMại dâm
turismo sexualdanh từDu lịch tình dục

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy buông thả bản thân vào những hành vi tình dục cực đoan.
  • .Anh ấy không muốn bạn nói về đời sống tình dục của mình.
  • .Anh ta chỉ gọi cho cô ấy khi có ham muốn tình dục.

AI