sexualidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɡswaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tính dục, tình dụcdanh từsexuality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexualidadDạng gốc (base form)
- sexualidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexualidad adolescente | Tình dục tuổi vị thành niên | |
| sexualidad femenina | Tình dục nữ | |
| sexualidad humana | Tình dục con người | |
| sexualidad libre | Tình dục tự do | |
| sexualidad saludable | Tình dục lành mạnh |
Xuất hiện ở từ khác
- sexualdễ nhầmdùng để chỉ tổng thể tính dục, không phải tính từ “sexual”
Họ từ (word family)
cùng gốc sexualidadNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cuộc trò chuyện của chúng tôi về tình dục của ruồi có thể gây sốc cho một số người.
- " " .Cuốn sách "Sexualidad y condición homosexual en la moral cristiana" đã bị kiểm duyệt ở Argentina.
- .Sẽ thực tế hơn khi dạy may cho trẻ thay vì các môn tình dục hay nữ quyền.